john roderigo dos passos
Định nghĩa
Danh từ riêng: John Roderigo Dos Passos là tên của một tiểu thuyết gia người Mỹ, nổi tiếng với những tác phẩm khắc họa cuộc sống tại Hoa Kỳ trong thế kỷ 20.
- Tiểu thuyết gia người Mỹ: Ông sinh năm 1896 và mất năm 1970, được nhớ đến nhờ cách miêu tả chân thực và đa chiều về xã hội Mỹ, đặc biệt qua các tác phẩm như , , và (bộ ba ).
- Phong cách văn học: Dos Passos sử dụng kỹ thuật "dòng ý thức" và "cắt cảnh" (montage) để phản ánh sự phức tạp của đời sống đô thị và chính trị Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (John Roderigo Dos Passos is one of the most important social realist writers in America.)
- (The works of John Roderigo Dos Passos are often studied in modern American literature courses.)
- (Many scholars believe that John Roderigo Dos Passos deeply influenced later generations of writers.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the John Roderigo Dos Passos style": phong cách văn chương đặc trưng của ông, thường liên quan đến việc kết hợp các mảnh ghép báo chí, tiểu sử hư cấu và dòng ý thức.
- Các nhà phê bình thường gọi kỹ thuật kể chuyện đa tuyến là "the John Roderigo Dos Passos style". (Critics often refer to the multi-linear narrative technique as "the John Roderigo Dos Passos style.")
Biến thể và từ gần giống
- Dos Passos (danh từ riêng, viết tắt): cách gọi phổ biến, ngắn gọn hơn.
- Dos Passos đã viết bộ ba U.S.A. trong suốt thập niên 1930. (Dos Passos wrote the U.S.A. trilogy throughout the 1930s.)
- Dos Passos-esque (tính từ): mang phong cách giống Dos Passos.
- Cuốn tiểu thuyết này có cấu trúc Dos Passos-esque với nhiều nhân vật và bối cảnh chồng chéo. (This novel has a Dos Passos-esque structure with multiple overlapping characters and settings.)
Từ đồng nghĩa
- Tiểu thuyết gia hiện thực xã hội: thuật ngữ dùng để mô tả các nhà văn như Dos Passos, những người tập trung vào các vấn đề xã hội và chính trị.
- Nhà văn dòng ý thức: mặc dù không hoàn toàn chính xác, nhưng đôi khi Dos Passos được so sánh với James Joyce và Virginia Woolf vì kỹ thuật tương tự.
Thành ngữ liên quan
- "to be a Dos Passos of one's generation": trở thành nhà văn tiêu biểu cho thế hệ của mình, giống như Dos Passos đã làm cho thế hệ những năm 1920-1930.
- Nhiều nhà phê bình hy vọng cô ấy sẽ trở thành một Dos Passos của thế hệ mình. (Many critics hope she will become a Dos Passos of her generation.)